ball field
Định nghĩa
Danh từ: Sân bóng (chủ yếu dùng để chỉ sân bóng chày).
- Sân bóng chày: "ball field" là khu vực thi đấu được thiết kế đặc biệt cho môn bóng chày, bao gồm sân trong (infield), sân ngoài (outfield), và các khu vực như gôn (bases) và khu vực ném bóng (pitcher's mound).
Ví dụ sử dụng
- (Lũ trẻ chạy lên sân bóng để chơi bóng chày.)
- (Sân bóng mới có mặt cỏ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"home ball field": sân nhà (sân của đội chủ nhà).
- The team feels confident playing on their home ball field. (Đội bóng cảm thấy tự tin khi chơi trên sân nhà của họ.)
"to take the ball field": ra sân thi đấu.
- The players took the ball field under the bright stadium lights. (Các cầu thủ ra sân thi đấu dưới ánh đèn sân vận động sáng rực.)
Biến thể và từ gần giống
Baseball field (danh từ): sân bóng chày (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- We went to the baseball field to watch the game. (Chúng tôi đến sân bóng chày để xem trận đấu.)
Ballpark (danh từ): sân vận động bóng chày (thường dùng cho sân chuyên nghiệp).
- The new ballpark can seat 40,000 fans. (Sân vận động bóng chày mới có thể chứa 40.000 người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Baseball diamond: sân bóng chày hình thoi (thường dùng để chỉ riêng sân trong).
- Playing field: sân thi đấu (nói chung, nhưng "ball field" thường dành riêng cho bóng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take the ball field: ra sân thi đấu (đã nêu ở trên).
- The team took the ball field after the national anthem. (Đội bóng ra sân thi đấu sau khi quốc ca vang lên.)
Thành ngữ liên quan
- Out of left field: bất ngờ, không ngờ tới (thành ngữ bắt nguồn từ bóng chày, không dùng trực tiếp với "ball field").
- His question came out of left field. (Câu hỏi của anh ấy đến thật bất ngờ.)